Luyện tập →
Câu hỏi › Lớp 8 › Nhân và chia đa thức › Chia đa thức cho đơn thức

Chia một tam thức cho một đơn thức (phép chia hết).

Lớp 8 · Chia đa thức cho đơn thức
Thực hiện phép chia $(12 x^{3} - 2 x^{2} - 4 x) : (2 x)$ ta được:
A $6 x^{2} - x - 4$
B $6 x^{2} + x - 2$
C $6 x^{3} - x - 2$
D $6 x^{2} - x - 2$
LỜI GIẢI

Bước 1 — Chia đa thức cho đơn thức.
Quy tắc: chia từng hạng tử của đa thức cho đơn thức: $(A + B - C) : D = A:D + B:D - C:D$.

Bước 2 — Phương pháp.
• Áp dụng quy tắc chia luỹ thừa cùng cơ số: $x^m : x^n = x^{m-n}$ ($m \ge n$).
• Chia hệ số cho hệ số, biến cho biến.
• Cộng các kết quả lại để được đa thức thương.

Bước 3 — Lưu ý.
Đa thức $A$ chia hết cho đơn thức $B$ khi mỗi hạng tử của $A$ chia hết cho $B$. Dấu của thương xác định theo quy tắc dấu của phép chia.

Bước 4 — Sai lầm cần tránh.
• Chia thiếu hạng tử của đa thức.
• Sai dấu khi đơn thức chia có dấu trừ.
• Áp dụng sai quy tắc luỹ thừa: $x^m : x^n = x^{m-n}$ (không phải $x^{m/n}$).

Chia từng hạng tử của số bị chia cho đơn thức chia (chia hệ số rồi trừ số mũ của $x$).

$= \dfrac{12 x^{3}}{2 x} + \dfrac{- 2 x^{2}}{2 x} + \dfrac{- 4 x}{2 x}$

$= 6 x^{2} - x - 2$

78% trả lời đúng 617 đúng · 174 sai
← Tìm câu hỏi khác