Bước 1 — Hình chữ nhật.
Hình chữ nhật là tứ giác có bốn góc vuông.
Bước 2 — Tính chất.
• Là hình bình hành đặc biệt — có đủ mọi tính chất của hình bình hành.
• Hai đường chéo bằng nhau và cắt nhau tại trung điểm.
• Diện tích: $S = a \cdot b$ (tích hai kích thước); chu vi $P = 2(a + b)$.
Bước 3 — Dấu hiệu nhận biết.
• Tứ giác có ba góc vuông.
• Hình thang cân có một góc vuông.
• Hình bình hành có một góc vuông.
• Hình bình hành có hai đường chéo bằng nhau.
Bước 4 — Áp dụng.
Trong hình chữ nhật, đường chéo $= \sqrt{a^2 + b^2}$ (Pythagoras). Trục đối xứng: hai đường thẳng đi qua trung điểm các cạnh đối diện. Tâm đối xứng: giao điểm hai đường chéo.
$a + b = 10, ab = 16$ → $a, b$ là 2 nghiệm của $t^2 - 10t + 16 = 0$.
Giải → $a = 8, b = 2$. Cạnh lớn hơn: $8$.