Luyện tập →
Câu hỏi › Lớp 11 › Quy tắc đếm và xác suất › Xác suất có điều kiện

Cho $P(B)$ và $P(A \cap B)$, tính $P(A|B) = P(A \cap B)/P(B)$.

Lớp 11 · Xác suất có điều kiện
Cho hai biến cố $A, B$ với $P(B) = \dfrac{1}{4}$ và $P(A \cap B) = \dfrac{1}{10}$. Tính $P(A|B)$.
A $P(A|B) = \dfrac{7}{20}$
B $P(A|B) = \dfrac{2}{5}$
C $P(A|B) = \dfrac{1}{40}$
D $P(A|B) = \dfrac{5}{2}$
LỜI GIẢI

Bước 1 — Định nghĩa xác suất có điều kiện.
$P(A|B)$ là xác suất biến cố $A$ xảy ra khi biết biến cố $B$ đã xảy ra.
Công thức: $P(A|B) = \dfrac{P(A \cap B)}{P(B)}$ (yêu cầu $P(B) > 0$).

Bước 2 — Liệt kê dữ liệu đề cho:
• $P(B) = \dfrac{1}{4}$.
• $P(A \cap B) = \dfrac{1}{10}$.

Bước 3 — Thay vào công thức:
$P(A|B) = \dfrac{\dfrac{1}{10}}{\dfrac{1}{4}} = \dfrac{2}{5}$.

Kết luận: $P(A|B) = \dfrac{2}{5}$.

80% trả lời đúng 128 đúng · 32 sai
← Tìm câu hỏi khác