Luyện tập →
Câu hỏi › Lớp 11 › Hàm số mũ và hàm số logarit › Khái niệm logarit

Cùng số liệu biến thể trên nhưng ghi $a+b$ thay vì $a-b$.

Lớp 11 · Khái niệm logarit
Cho tập $T=\{c; c^2; \dots; c^{22}\}$ với $c>1$ cho trước. Chọn ngẫu nhiên một cặp có thứ tự $(x;y)$ với $x,y \in T$ (có thể $x=y$). Xác suất để $\log_x y$ là số nguyên được viết dưới dạng phân số tối giản $P=\dfrac{a}{b}$. Tính giá trị của $a+b$.
ĐÁP ÁN
2 7 9
LỜI GIẢI

Bước 1 — Không gian mẫu.
Mỗi phần tử của $T=\{c, c^2, \dots, c^n\}$ có dạng $c^i$ với $i \in \{1; 2; \dots; n\}$. Chọn cặp CÓ THỨ TỰ $(x;y)=(c^i; c^j)$ nên số phần tử không gian mẫu là $n^2 = 22^2 = 484$.

Bước 2 — Điều kiện $\log_x y$ nguyên.
$\log_x y = \log_{c^i}(c^j) = \dfrac{j}{i}$. Giá trị này nguyên khi và chỉ khi $i \mid j$ ($j$ là bội của $i$). (Lưu ý: điều kiện là $i \mid j$ chứ KHÔNG phải $j \mid i$.)

Bước 3 — Đếm số cặp thuận lợi.
Với mỗi $i$, số bội của $i$ trong $\{1; \dots; n\}$ là $\left\lfloor \dfrac{n}{i} \right\rfloor$. Do đó số cặp thuận lợi là
$\sum_{i=1}^{22} \left\lfloor \dfrac{22}{i} \right\rfloor = 74$.

Bước 4 — Xác suất và rút gọn.
$P = \dfrac{74}{484} = \dfrac{37}{242}$ (chia cả tử và mẫu cho $\gcd=2$).

Kết luận: $a+b = 37+242 = 279$.

63% trả lời đúng 295 đúng · 174 sai
← Tìm câu hỏi khác