Luyện tập →
Câu hỏi › Lớp 11 › Quy tắc đếm và xác suất › Biến cố độc lập

Hai biến cố độc lập, tính $P(A \cup B) = P(A) + P(B) - P(A)P(B)$ (xác suất ít nhất một xảy ra).

Lớp 11 · Biến cố độc lập
Hai biến cố $A$ và $B$ độc lập với $P(A) = \dfrac{1}{9}$, $P(B) = \dfrac{1}{8}$. Tính xác suất có ít nhất một trong hai biến cố xảy ra.
A $P(A \cup B) = \dfrac{1}{72}$
B $P(A \cup B) = \dfrac{71}{72}$
C $P(A \cup B) = \dfrac{17}{72}$
D $P(A \cup B) = \dfrac{2}{9}$
LỜI GIẢI

Bước 1 — Công thức cộng xác suất.
Với hai biến cố $A, B$ bất kỳ:
$P(A \cup B) = P(A) + P(B) - P(A \cap B)$.
Khi $A, B$ độc lập, ta thay $P(A \cap B) = P(A) \cdot P(B)$.

Bước 2 — Liệt kê và tính $P(A \cap B)$:
• $P(A) = \dfrac{1}{9}$, $P(B) = \dfrac{1}{8}$.
• Độc lập ⇒ $P(A \cap B) = \dfrac{1}{9} \cdot \dfrac{1}{8} = \dfrac{1}{72}$.

Bước 3 — Áp dụng công thức cộng:
$P(A \cup B) = \dfrac{1}{9} + \dfrac{1}{8} - \dfrac{1}{72} = \dfrac{2}{9}$.

Kết luận: $P(A \cup B) = \dfrac{2}{9}$.

81% trả lời đúng 620 đúng · 146 sai
← Tìm câu hỏi khác