Luyện tập →
Câu hỏi › Lớp 8 › Nhân và chia đa thức › Hằng đẳng thức đáng nhớ

Khai triển bình phương của một hiệu dạng $(ax - b)^2$.

Lớp 8 · Hằng đẳng thức đáng nhớ
Hãy khai triển biểu thức $\left(2 x - 4\right)^{2}$:
A $4 x^{2} - 16 x + 16$
B $4 x^{2} - 8 x + 16$
C $4 x^{2} + 16$
D $4 x^{2} + 16 x + 16$
LỜI GIẢI

Bước 1 — Hằng đẳng thức đáng nhớ.
Bảy hằng đẳng thức:
• $(a \pm b)^2 = a^2 \pm 2ab + b^2$
• $a^2 - b^2 = (a-b)(a+b)$
• $(a \pm b)^3 = a^3 \pm 3a^2b + 3ab^2 \pm b^3$
• $a^3 \pm b^3 = (a \pm b)(a^2 \mp ab + b^2)$

Bước 2 — Cách dùng.
• Nhận dạng cấu trúc: tìm $a, b$ trong biểu thức bằng cách so khớp với hằng đẳng thức tương ứng.
• Khai triển hoặc thu gọn theo công thức (xuôi hoặc ngược).
• Có thể dùng để rút gọn, phân tích nhân tử, hoặc tính nhanh giá trị biểu thức.

Bước 3 — Lưu ý.
Cẩn thận với dấu: $(a - b)^2 = a^2 - 2ab + b^2$ (dấu trừ ở giữa) còn $(a - b)^3 = a^3 - 3a^2 b + 3ab^2 - b^3$ (dấu xen kẽ). Hằng đẳng thức $a^3 + b^3 = (a+b)(a^2 - ab + b^2)$ có dấu trừ $ab$.

Bước 4 — Sai lầm cần tránh.
• Nhầm dấu trong $(a-b)^3 = a^3 - 3a^2 b + 3ab^2 - b^3$ (dấu xen kẽ).
• Nhầm $(a+b)^2$ với $a^2 + b^2$ (thiếu $2ab$).
• Áp dụng sai $a^3 \pm b^3$ — chú ý $a^2 \mp ab + b^2$ (ngược dấu so với chính hằng đẳng thức).

Áp dụng hằng đẳng thức $(A - B)^2 = A^2 - 2AB + B^2$ với $A = 2 x$, $B = 4$.

$= 4 x^{2} - 2 \cdot 2 x \cdot 4 + 4^2$

$= 4 x^{2} - 16 x + 16$

76% trả lời đúng 599 đúng · 188 sai
← Tìm câu hỏi khác