Luyện tập →
Câu hỏi › Lớp 8 › Nhân và chia đa thức › Hằng đẳng thức đáng nhớ

Khai triển bình phương của một tổng dạng $(ax + b)^2$.

Lớp 8 · Hằng đẳng thức đáng nhớ
Hãy khai triển biểu thức $\left(3 x + 7\right)^{2}$:
A $9 x^{2} + 49$
B $9 x^{2} + 21 x + 49$
C $9 x^{2} + 42 x + 49$
D $9 x^{2} - 42 x + 49$
LỜI GIẢI

Bước 1 — Hằng đẳng thức đáng nhớ.
Bảy hằng đẳng thức:
• $(a \pm b)^2 = a^2 \pm 2ab + b^2$
• $a^2 - b^2 = (a-b)(a+b)$
• $(a \pm b)^3 = a^3 \pm 3a^2b + 3ab^2 \pm b^3$
• $a^3 \pm b^3 = (a \pm b)(a^2 \mp ab + b^2)$

Bước 2 — Cách dùng.
• Nhận dạng cấu trúc: tìm $a, b$ trong biểu thức bằng cách so khớp với hằng đẳng thức tương ứng.
• Khai triển hoặc thu gọn theo công thức (xuôi hoặc ngược).
• Có thể dùng để rút gọn, phân tích nhân tử, hoặc tính nhanh giá trị biểu thức.

Bước 3 — Lưu ý.
Cẩn thận với dấu: $(a - b)^2 = a^2 - 2ab + b^2$ (dấu trừ ở giữa) còn $(a - b)^3 = a^3 - 3a^2 b + 3ab^2 - b^3$ (dấu xen kẽ). Hằng đẳng thức $a^3 + b^3 = (a+b)(a^2 - ab + b^2)$ có dấu trừ $ab$.

Bước 4 — Sai lầm cần tránh.
• Nhầm dấu trong $(a-b)^3 = a^3 - 3a^2 b + 3ab^2 - b^3$ (dấu xen kẽ).
• Nhầm $(a+b)^2$ với $a^2 + b^2$ (thiếu $2ab$).
• Áp dụng sai $a^3 \pm b^3$ — chú ý $a^2 \mp ab + b^2$ (ngược dấu so với chính hằng đẳng thức).

Áp dụng hằng đẳng thức $(A + B)^2 = A^2 + 2AB + B^2$ với $A = 3 x$, $B = 7$.

$= 9 x^{2} + 2 \cdot 3 x \cdot 7 + 7^2$

$= 9 x^{2} + 42 x + 49$

81% trả lời đúng 231 đúng · 53 sai
← Tìm câu hỏi khác