Bước 1 — Khoảng cách từ tâm đến một dây.
Đường kính kẻ từ $O$ vuông góc với một dây thì đi qua trung điểm dây đó. Gọi khoảng cách từ $O$ đến dây có độ dài $\ell$ là $m$, ta có tam giác vuông với cạnh huyền $R$, một cạnh góc vuông là nửa dây $\dfrac{\ell}{2}$.
Pythagore: $m = \sqrt{R^2 - \left(\dfrac{\ell}{2}\right)^2}$.
Bước 2 — Khoảng cách từ $O$ đến dây $AB$.
Nửa dây $= \dfrac{30}{2} = 15$.
$d_{AB} = \sqrt{25^2 - 15^2} = \sqrt{625 - 225} = \sqrt{400} = 20$.
Bước 3 — Khoảng cách từ $O$ đến dây $CD$.
Nửa dây $= \dfrac{14}{2} = 7$.
$d_{CD} = \sqrt{25^2 - 7^2} = \sqrt{625 - 49} = \sqrt{576} = 24$.
Bước 4 — Hai dây cùng phía với tâm.
Vì $AB$, $CD$ cùng nằm một phía so với $O$ nên khoảng cách giữa chúng bằng HIỆU hai khoảng cách (nếu khác phía thì mới cộng):
khoảng cách $= |d_{CD} - d_{AB}| = |24 - 20| = 4$.
Kết luận: khoảng cách giữa hai dây $= 4$.