Cho hàm số $f(x) = 2 x^{3} - 3 x^{2} + 9 x - 4$ và $F(x)$ là một nguyên hàm của $f(x)$ thoả mãn $F(-2) = 5$. Tính $F(-1)$.
A
$F(-1) = 5$
B
$F(-1) = 18$
C
$F(-1) = -9$
D
$F(-1) = -27$
✓
LỜI GIẢI
Bước 1 — Nhận dạng để đổi biến.
Đặt $u = x^{2} - x + 4$ thì $u' = 2 x - 1 = 2 x - 1$.
Ta thấy $f(x) = 2 x^{3} - 3 x^{2} + 9 x - 4 = (2 x - 1)\cdot(x^{2} - x + 4) = u'\cdot u$, tức $f$ có dạng $u'\,u$ — đây là dấu hiệu để đổi biến.
Bước 2 — Đổi biến và tích phân.
$\int f(x)\,dx = \int u\,du = \dfrac{u^2}{2} + C = \dfrac{(x^{2} - x + 4)^2}{2} + C$.
Vậy $F(x) = \dfrac{(x^{2} - x + 4)^2}{2} + C$.
Bước 3 — Tìm $C$ từ điều kiện $F(-2) = 5$.
$u(-2) = 10$ ⇒ $\dfrac{(10)^2}{2} + C = 50 + C = 5 \Rightarrow C = -45$.
Bước 4 — Tính $F(-1)$.
$u(-1) = 6$ ⇒ $F(-1) = \dfrac{(6)^2}{2} - 45 = 18 - 45 = -27$.
Kết luận: $F(-1) = -27$.
60% trả lời đúng
407 đúng · 272 sai