Bước 1 — Nhân đơn thức với đa thức.
Quy tắc phân phối: $A \cdot (B + C - D) = A \cdot B + A \cdot C - A \cdot D$. Nhân đơn thức với từng hạng tử rồi cộng số mũ cùng cơ số.
Bước 2 — Mở ngoặc có dấu trừ.
Khi trước ngoặc là dấu trừ, đổi dấu mọi hạng tử bên trong sau khi phân phối: $-bx(rx + s) = -brx^2 - bsx$.
Bước 3 — Thu gọn.
Cộng các hạng tử đồng dạng (cùng bậc) để được đa thức rút gọn, rồi đọc hệ số cần tìm.
Bước 4 — Sai lầm cần tránh.
• Quên đổi dấu khi mở ngoặc đứng sau dấu trừ.
• Cộng nhầm hạng tử không đồng dạng.
• Đọc nhầm hệ số của bậc khác.
Phân phối: $- x \left(5 x - 6\right) = - 5 x^{2} + 6 x$ và $(-2x)(4x + 2) = - 8 x^{2} - 4 x$.
Trừ và thu gọn: $\bigl(- 5 x^{2} + 6 x\bigr) - \bigl(- 8 x^{2} - 4 x\bigr) = 3 x^{2} + 10 x$.
Hệ số của $x^{2}$ là $3$.