Luyện tập →
Câu hỏi › Lớp 12 › Phương pháp toạ độ trong không gian › Khoảng cách và góc

SA: chóp $S.ABCD$ đáy vuông cạnh $a$, $SA \perp (ABCD)$, $SA = \sqrt{h_{sq}}$,

Lớp 12 · Khoảng cách và góc
Cho hình chóp $S.ABCD$ có đáy $ABCD$ là hình vuông cạnh $2$, $SA = \sqrt{7}$ và $SA$ vuông góc với mặt đáy. $M$ là trung điểm $SD$. Tính khoảng cách giữa $SB$ và $CM$. (Không làm tròn kết quả các phép tính trung gian, chỉ làm tròn kết quả cuối cùng đến hàng phần trăm)
ĐÁP ÁN
1 . 2 5
LỜI GIẢI

Bước 1 — Chọn hệ tọa độ.
Đặt $A$ tại gốc, $\vec{AB}$ theo $Ox$, $\vec{AD}$ theo $Oy$, $\vec{AS}$ theo $Oz$.
Khi đó $A=(0,0,0)$, $B=(2,0,0)$, $C=(2,2,0)$, $D=(0,2,0)$, $S=(0,0,\sqrt{7})$, $M$ là trung điểm $SD$ $\Rightarrow M=(0, 1.0, \sqrt{7}/2)$.

Bước 2 — Vector chỉ phương và vector nối hai đường thẳng.
$\vec{SB} = B - S = (2, 0, -\sqrt{7})$.
$\vec{CM} = M - C = (-2, -1.0, \sqrt{7}/2)$.
$\vec{SC} = C - S = (2, 2, -\sqrt{7})$.

Bước 3 — Tính tích có hướng và áp dụng công thức.
Tích có hướng $\left[\vec{SB}, \vec{CM}\right] = (-\dfrac{a h}{2}, \dfrac{a h}{2}, -\dfrac{a^2}{2})$.
Độ dài $= \dfrac{a}{2} \sqrt{2h^2 + a^2}$.
$d(SB, CM) = \dfrac{\left|\left[\vec{SB}, \vec{CM}\right] \cdot \vec{SC}\right|}{\left|\left[\vec{SB}, \vec{CM}\right]\right|} = \dfrac{a \cdot h}{\sqrt{2h^2 + a^2}}$.

Bước 4 — Thay số.
$d = \dfrac{2 \cdot \sqrt{7}}{\sqrt{2 \cdot 7 + 4}} = \dfrac{2\sqrt{7}}{\sqrt{18}} \approx 1.25$.

Kết luận: $d(SB, CM) \approx 1.25$.

61% trả lời đúng 538 đúng · 340 sai
← Tìm câu hỏi khác