Luyện tập →
Câu hỏi › Lớp 12 › Nguyên hàm. Tích phân › Nguyên hàm

Tìm họ nguyên hàm của $f(x) = ax^2 + bx + c$.

Lớp 12 · Nguyên hàm
Tìm họ nguyên hàm của $f(x) = - 4 x^{2} - 3 x - 7$.
A $F(x) = - \dfrac{4 x^{3}}{3} - \dfrac{3 x^{2}}{2} - 7 x + 1 + C$
B $F(x) = - 8 x - 3 + C$
C $F(x) = - 4 x^{2} - 3 x - 7 + C$
D $F(x) = - \dfrac{4 x^{3}}{3} - \dfrac{3 x^{2}}{2} - 7 x + C$
LỜI GIẢI

Bước 1 — Quy tắc nguyên hàm cơ bản.
Họ nguyên hàm $F(x)$ thoả $F'(x) = f(x)$, sai khác một hằng số $C$.
Công thức luỹ thừa: $\int x^n\,dx = \dfrac{x^{n+1}}{n+1} + C$ ($n \ne -1$).
Tính chất tuyến tính: $\int (af + bg)\,dx = a\int f\,dx + b\int g\,dx$.

Bước 2 — Tích phân từng hạng tử.
$\int (-4x^2)\,dx = \dfrac{-4x^3}{3}$.
$\int (-3x)\,dx = \dfrac{-3x^2}{2}$.
$\int (-7)\,dx = -7x$.

Bước 3 — Cộng các nguyên hàm và thêm $C$.
$F(x) = - \dfrac{4 x^{3}}{3} - \dfrac{3 x^{2}}{2} - 7 x + C$.

Kết luận: $F(x) = - \dfrac{4 x^{3}}{3} - \dfrac{3 x^{2}}{2} - 7 x + C$.

83% trả lời đúng 402 đúng · 80 sai
← Tìm câu hỏi khác