Luyện tập →
Câu hỏi › Lớp 11 › Quy tắc đếm và xác suất › Xác suất có điều kiện

Tung 1 con xúc xắc — gọi $A$ = "ra số chẵn", $B$ = "ra số $\geq 4$".

Lớp 11 · Xác suất có điều kiện
Tung một con xúc xắc cân đối, đồng chất. Gọi $A$ là biến cố "số chấm xuất hiện là số chẵn" và $B$ là biến cố "số chấm xuất hiện không nhỏ hơn $4$". Xét tính đúng/sai các khẳng định sau:
A) Công thức xác suất có điều kiện: $P(A|B) = \dfrac{P(A \cap B)}{P(B)}$ ($P(B) > 0$). Đúng
B) $P(A | B) = P(A)$ vì $A, B$ độc lập. Sai
C) $P(A \cap B) = \dfrac{1}{3}$. Đúng
D) $P(A) = \dfrac{1}{2}$. Đúng
LỜI GIẢI

A) Đúng. Định nghĩa xác suất có điều kiện: biết $B$ đã xảy ra, không gian thu hẹp về $B$ nên $P(A|B) = \dfrac{P(A \cap B)}{P(B)}$.

B) Sai. Sai — kiểm tra: $P(A|B) = 2/3 \neq P(A) = 1/2$ ⇒ KHÔNG độc lập (biết số $\geq 4$ làm xác suất chẵn tăng).

C) Đúng. $A \cap B = \{4, 6\}$, có $2$ phần tử trên $6$ kết quả.

D) Đúng. Trong $6$ mặt có $3$ mặt chẵn $\{2, 4, 6\}$.

80% trả lời đúng 538 đúng · 135 sai
← Tìm câu hỏi khác