Luyện tập →
Câu hỏi › Lớp 8 › Tam giác đồng dạng › Các trường hợp đồng dạng

Vận dụng cao: cho 3 cạnh △ nhỏ + 1 cạnh tương ứng △ lớn, tính 2 cạnh

Lớp 8 · Các trường hợp đồng dạng
Cho hai tam giác đồng dạng $\triangle ABC \sim \triangle A'B'C'$ (theo thứ tự đỉnh), với $AB = 2$, $BC = 3$, $CA = 4$ và $A'B' = 6$. Tính độ dài hai cạnh còn lại của $\triangle A'B'C'$.
A $B'C' = 12,\ C'A' = 9$
B $B'C' = 10,\ C'A' = 12$
C $B'C' = 9,\ C'A' = 12$
D $B'C' = 6,\ C'A' = 8$
LỜI GIẢI

Bước 1 — Các trường hợp đồng dạng của tam giác.
Ba trường hợp (tương ứng với ba trường hợp bằng nhau):
c-c-c: ba cặp cạnh tương ứng tỉ lệ.
c-g-c: hai cặp cạnh tương ứng tỉ lệ và góc xen giữa bằng nhau.
g-g: hai cặp góc tương ứng bằng nhau.

Bước 2 — Cách trình bày chứng minh.
• Chỉ ra các yếu tố cần thiết (cạnh và/hoặc góc tương ứng) từ giả thiết.
• Viết kết luận $\triangle ABC \sim \triangle A'B'C'$ theo đúng thứ tự đỉnh tương ứng.
• Từ đồng dạng, suy ra các hệ quả về cạnh, góc, tỉ số diện tích.

Bước 3 — Lưu ý.
Trong tam giác vuông, chỉ cần thêm một cặp góc nhọn bằng nhau là đồng dạng (g-g). Hoặc một cặp cạnh góc vuông tỉ lệ với cạnh huyền thì cũng đồng dạng.

Bước 4 — Sai lầm cần tránh.
• Lập tỉ số sai do nhầm cạnh tương ứng.
• Viết kí hiệu đồng dạng không đúng thứ tự đỉnh.
• Áp dụng c-g-c nhưng nhầm góc xen giữa.

Tỉ số đồng dạng $k = \dfrac{A'B'}{AB} = \dfrac{6}{2} = 3.$

Vì $\triangle ABC \sim \triangle A'B'C'$, các cạnh tương ứng tỉ lệ:

$B'C' = BC \cdot k = 3 \cdot 3 = 9$; $C'A' = CA \cdot k = 4 \cdot 3 = 12.$

62% trả lời đúng 350 đúng · 216 sai
← Tìm câu hỏi khác