Mức cường độ âm $L$ (đơn vị dB) của một âm thanh được xác định bởi $L = 10\log\dfrac{I}{I_0}$, trong đó $I$ là cường độ âm và $I_0 = 10^{-12}$ W/m² là cường độ âm chuẩn. Một âm thanh có cường độ $I = 10^{-5}$ W/m². Tính mức cường độ âm $L$.
A
$L = 60 \text{ dB}$
B
$L = 80 \text{ dB}$
C
$L = 7 \text{ dB}$
D
$L = 70 \text{ dB}$
✓
LỜI GIẢI
Bước 1 — Công thức mức cường độ âm.
$L = 10 \log\dfrac{I}{I_0}$ (dB), với $I_0 = 10^{-12}$ W/m$^2$.
Sử dụng tính chất $\log(a^m/a^n) = (m-n)\log a$ và $\log 10 = 1$.
Bước 2 — Tính tỉ số $I/I_0$:
$\dfrac{I}{I_0} = \dfrac{10^{-5}}{10^{-12}} = 10^{12 - 5} = 10^{7}$.
Bước 3 — Áp dụng $\log$:
$\log(10^{7}) = 7$.
Bước 4 — Nhân $10$:
$L = 10 \cdot 7 = 70$ dB.
Kết luận: $L = 70$ dB.
72% trả lời đúng
296 đúng · 116 sai