Bước 1 — Xác suất của biến cố.
Với phép thử có $n$ kết quả đồng khả năng, xác suất của biến cố $A$ là:
$P(A) = \dfrac{\text{số kết quả thuận lợi cho } A}{\text{tổng số kết quả}} = \dfrac{|A|}{|\Omega|}.$
Bước 2 — Phương pháp tính.
• Xác định không gian mẫu $\Omega$ và đếm $|\Omega|$.
• Đếm số kết quả thuận lợi cho biến cố $A$, kí hiệu $|A|$.
• Tính $P(A) = \dfrac{|A|}{|\Omega|}$, viết dạng phân số hoặc số thập phân.
Bước 3 — Lưu ý.
$0 \le P(A) \le 1$. Biến cố không thể: $P = 0$; biến cố chắc chắn: $P = 1$. Tổng xác suất của biến cố $A$ và biến cố đối $\bar{A}$ bằng $1$: $P(A) + P(\bar A) = 1$.
Bước 4 — Sai lầm cần tránh.
• Đếm sai số kết quả thuận lợi (sót/trùng).
• Dùng công thức $\dfrac{|A|}{|\Omega|}$ khi các kết quả không đồng khả năng.
• Quên rút gọn phân số xác suất.
Không gian mẫu $|\Omega| = 6 \cdot 6 = 36$ cặp.
Số cặp $(i, j)$ thoả $i + j = 4$ là $3.$
$P = \dfrac{3}{36} = \dfrac{1}{12}.$