Luyện tập →
Câu hỏi › Lớp 11 › Quy tắc đếm và xác suất › Xác suất có điều kiện

VDC++ (MC): Xét nghiệm y khoa 2 lần độc lập đều dương tính — cập nhật

Lớp 11 · Xác suất có điều kiện
Trong một đợt kiểm tra sức khoẻ, tỉ lệ người mắc bệnh X trong cộng đồng là $0,2\%$. Một bộ xét nghiệm nhanh có độ nhạy $100\%$ (mọi người mắc bệnh X đều cho kết quả dương tính) và độ đặc hiệu $94\%$ (có $6\%$ người không mắc bệnh X vẫn cho phản ứng dương tính giả). Một người được chọn ngẫu nhiên trong đợt kiểm tra và được xét nghiệm hai lần độc lập, cả hai lần đều cho kết quả dương tính. Tính xác suất người đó thực sự mắc bệnh X (làm tròn đến hàng đơn vị, theo đơn vị phần trăm).
A khoảng $64\%$
B khoảng $3\%$
C khoảng $36\%$
D khoảng $72\%$
LỜI GIẢI

Gọi $D$: \"người đó mắc bệnh X\", $T$: \"một lần xét nghiệm cho kết quả dương tính\". Theo giả thiết: $P(D) = 0,2\% = 0.002$, $P(T \mid D) = 1$, $P(T \mid \bar D) = 6\% = 0.06$.

Lần xét nghiệm 1. Theo công thức xác suất toàn phần: $P(T) = P(D) P(T \mid D) + P(\bar D) P(T \mid \bar D) = 0.002 \cdot 1 + 0.998 \cdot 0.06$.

Áp dụng Bayes: $P(D \mid T) = \dfrac{P(D) \cdot P(T \mid D)}{P(T)} = \dfrac{0.002}{0.06188} \approx 0.0323$.

Lần xét nghiệm 2 (độc lập). Dùng kết quả lần 1 làm prior mới: $P'(D) = 0.0323$. Lặp lại Bayes: $P(D \mid T_1 \cap T_2) = \dfrac{0.0323}{0.090381} \approx 0.3576$.

Đổi sang phần trăm và làm tròn: $\approx 36\%$. Ghi chú: Cùng một xét nghiệm lặp lại nhiều lần (giả định độc lập) giúp nâng đáng kể độ tin cậy của chẩn đoán.

58% trả lời đúng 127 đúng · 91 sai
← Tìm câu hỏi khác