Luyện tập →
Câu hỏi › Lớp 12 › Nguyên hàm. Tích phân › Ứng dụng tích phân tính thể tích

VDC (SA): Vỏ kẹo paraboloid sinh bởi parabol $y = x^2$ (quay quanh $Oy$);

Lớp 12 · Ứng dụng tích phân tính thể tích
Một công ty sản xuất kẹo thạch muốn thiết kế một loại vỏ nhựa có dạng hình tròn xoay, tạo thành khi quay hình phẳng $(H)$ giới hạn bởi parabol $(P): y = x^2$ và đường thẳng $y = h$ ($h > 0$) quanh trục tung $Oy$ (đơn vị: mm). Bên trong vỏ có một viên kẹo thạch hình cầu bán kính $R$, tiếp xúc với mặt xung quanh của vỏ đồng thời tiếp xúc với mặt đáy của vỏ. Gọi $M$ là điểm tiếp xúc giữa viên kẹo và mặt bên của vỏ, $M \in (Oxy)$, khoảng cách từ $M$ đến trục hoành bằng $2$ mm. Phần không gian còn lại trong vỏ được đổ đầy nước trái cây. Tính thể tích $V$ của phần nước trái cây này (kết quả làm tròn đến hàng đơn vị của $\text{mm}^3$).
ĐÁP ÁN
1 1 , 0
LỜI GIẢI

Bước 1 — Toạ độ tiếp điểm $M$. $M$ nằm trên parabol $y = x^2$ và khoảng cách từ $M$ đến trục hoành bằng tung độ $y_M = 2$. Vậy $x_M^2 = 2 \Rightarrow M\bigl(\sqrt{2}; 2\bigr)$.

Bước 2 — Bán kính $R$ và tâm cầu. Tâm cầu $I(0; b)$ trên trục $Oy$. Khoảng cách từ $I$ tới điểm $(t; t^2)$ của parabol đạt cực tiểu (tiếp điểm) khi $\dfrac{d}{dt}\bigl[t^2 + (t^2 - b)^2\bigr] = 0$, tức $t^2 = b - \dfrac{1}{2}$. Do tiếp điểm là $M$ nên $y_M = b - \dfrac{1}{2} \Rightarrow b = 2 + \dfrac{1}{2} = \dfrac{5}{2}$. Khi đó $R = IM = \sqrt{x_M^2 + (x_M^2 - b)^2} = \sqrt{2 + \dfrac{1}{4}} = \dfrac{3}{2}$ (mm).

Bước 3 — Chiều cao $h$. Viên cầu tiếp xúc đáy và nằm gọn trong vỏ; đổ đầy nước đến đỉnh cầu nên $h = b + R = \dfrac{5}{2} + \dfrac{3}{2} = 4$ (mm).

Bước 4 — Thể tích vỏ (quay quanh $Oy$). Vì $x^2 = y$ nên $V_{vỏ} = \pi\displaystyle\int_0^{4} x^2\,dy = \pi\int_0^{4} y\,dy = \pi\cdot\dfrac{h^2}{2} = \dfrac{16}{2}\pi$ (mm³).

Kết luận. Trừ thể tích viên cầu $V_{cầu} = \dfrac{4}{3}\pi R^3 = \dfrac{9}{2}\pi$: $V = V_{vỏ} - V_{cầu} = \pi\left(\dfrac{h^2}{2} - \dfrac{4}{3}R^3\right) \approx 11,0\ \text{mm}^3$.

65% trả lời đúng 453 đúng · 245 sai
← Tìm câu hỏi khác