Luyện tập →
Câu hỏi › Lớp 12 › Nguyên hàm. Tích phân › Phương pháp tính tích phân

$\int_{-a}^{a} f(x)\,dx$ với $f$ chẵn = $2\int_0^a f(x)\,dx$ — chọn $f(x) = x^2 + c$.

Lớp 12 · Phương pháp tính tích phân
Tính tích phân $I = \displaystyle\int_{-1}^{1} (x^2 + 4)\,dx$.
A $I = \dfrac{13}{3}$
B $I = \dfrac{26}{3}$
C $I = \dfrac{52}{3}$
D $I = \dfrac{29}{3}$
LỜI GIẢI

Bước 1 — Tích phân hàm chẵn trên đoạn đối xứng.
Nếu $f(-x) = f(x)$ (hàm chẵn) thì $\int_{-a}^{a} f(x)\,dx = 2\int_0^a f(x)\,dx$ (do đồ thị đối xứng qua $Oy$).
Tương tự, hàm lẻ: $\int_{-a}^a f = 0$.

Bước 2 — Kiểm tra hàm chẵn.
$f(x) = x^2 + 4$. Có $f(-x) = (-x)^2 + 4 = x^2 + 4 = f(x)$ ⇒ hàm chẵn.

Bước 3 — Áp dụng và tính.
$I = 2\int_0^{1} (x^2 + 4)\,dx = 2\left[\dfrac{x^3}{3} + 4x\right]_0^{1} = \dfrac{26}{3}$.

Kết luận: $I = \dfrac{26}{3}$.

76% trả lời đúng 364 đúng · 115 sai
← Tìm câu hỏi khác