10Hóa học 10 Đúng – Sai Vận dụng cao 603

Bốn thẻ AA, BB, CC, DD là sơ đồ ô orbital của bốn nguyên tử trung hoà **khác nhau**, đều thuộc hai mươi nguyên tố đầu bảng tuần hoàn. Nhãn số hiệu nguyên tử đã rời khỏi thẻ và dòng cấu hình bị che số mũ, nên chỉ còn các ô orbital dưới đây (\uparrow\downarrow: ô đủ hai electron, \uparrow: ô có một electron, \circ: ô trống):
<table><tr><th>Thẻ</th><th>1s</th><th>2s</th><th>2p</th><th>3s</th><th>3p</th><th>4s</th></tr><tr><td>AA</td><td>\uparrow\downarrow</td><td>\uparrow\downarrow</td><td>\uparrow \uparrow \circ</td><td>\circ</td><td>\circ \circ \circ</td><td>\circ</td></tr><tr><td>BB</td><td>\uparrow\downarrow</td><td>\uparrow\downarrow</td><td>\uparrow \circ \circ</td><td>\circ</td><td>\circ \circ \circ</td><td>\circ</td></tr><tr><td>CC</td><td>\uparrow\downarrow</td><td>\uparrow\downarrow</td><td>\uparrow\downarrow \uparrow\downarrow \uparrow\downarrow</td><td>\uparrow</td><td>\circ \circ \circ</td><td>\circ</td></tr><tr><td>DD</td><td>\uparrow\downarrow</td><td>\uparrow\downarrow</td><td>\uparrow\downarrow \uparrow\downarrow \uparrow\downarrow</td><td>\uparrow\downarrow</td><td>\uparrow\downarrow \uparrow\downarrow \uparrow\downarrow</td><td>\uparrow\downarrow</td></tr></table>
Phần mềm số hoá đã **thêm hoặc xoá đúng một mũi tên** ở đúng một ô của đúng một thẻ; các nhãn phân lớp, khung ô và số thẻ đều đúng. Hai dòng kiểm được một thiết bị khác ghi lại và vẫn đúng:
U=5U = 5 — tổng số electron **độc thân** của cả bốn nguyên tử;
V=9V = 9 — tổng số electron ở **lớp ngoài cùng** của cả bốn nguyên tử.
Quy ước: thứ tự mức năng lượng 1s2s2p3s3p4s1s\,2s\,2p\,3s\,3p\,4s; mỗi orbital chứa tối đa hai electron ngược chiều (Pauli); trong một phân lớp, electron xếp sao cho số electron độc thân lớn nhất (Hund).
Xét các khẳng định sau.

a Sau phục hồi, lớp ngoài cùng của nguyên tử ở thẻ AA44 electron. Đúng
b Thẻ bị OCR đổi mũi tên là thẻ DD. Đúng
c Sau khi sửa, thẻ DD có cấu hình 1s12s32p63s23p64s1\text{1s}^{1}\,\text{2s}^{3}\,\text{2p}^{6}\,\text{3s}^{2}\,\text{3p}^{6}\,\text{4s}^{1}. Sai
d Tổng số electron độc thân của thẻ AA và thẻ DD sau phục hồi bằng 1414. Sai
Câu hỏi có hữu ích?

Lời giải

Đáp án
Đ Đ S S
Các bước giải
1
a) **Bước 1 — đếm electron từng thẻ như đang hiển thị**: AA: 66, BB: 55, CC: 1111, DD: 2020. Cả bốn sơ đồ đều tuân Aufbau, Pauli, Hund — lỗi OCR **không tự lộ**, vì thêm hay bớt một mũi tên ở ô biên chỉ biến sơ đồ của ZZ thành sơ đồ hợp lệ của Z±1Z \pm 1. Nên không biết thẻ nào sai nếu chỉ nhìn từng thẻ.
2
**Bước 2 — xét cả tám phép sửa.** Mỗi thẻ có thể là thẻ lỗi, và mũi tên có thể đã bị thêm (số electron thật ít hơn một) hay bị xoá (thật nhiều hơn một). Với từng phép sửa, tính lại UUVV trên cả bốn thẻ:
3
<table><tr><th>Thẻ sửa</th><th>Mũi tên đã bị</th><th>ZZ thật</th><th>UU</th><th>VV</th><th>Đối chiếu</th></tr><tr><td>AA</td><td>bớt</td><td>55</td><td>33</td><td>99</td><td>hai thẻ trùng nguyên tố</td></tr><tr><td>AA</td><td>thêm</td><td>77</td><td>55</td><td>1111</td><td>đúng UU, sai VV</td></tr><tr><td>BB</td><td>bớt</td><td>44</td><td>33</td><td>99</td><td>sai UU, đúng VV</td></tr><tr><td>BB</td><td>thêm</td><td>66</td><td>55</td><td>1111</td><td>hai thẻ trùng nguyên tố</td></tr><tr><td>CC</td><td>bớt</td><td>1010</td><td>33</td><td>1717</td><td>sai cả hai</td></tr><tr><td>CC</td><td>thêm</td><td>1212</td><td>33</td><td>1111</td><td>sai cả hai</td></tr><tr><td>DD</td><td>bớt</td><td>1919</td><td>55</td><td>99</td><td>đạt cả hai</td></tr></table>
4
Chỉ dùng UU thì còn 22 phép sửa sống; chỉ dùng VV còn 22; giao lại còn **đúng một**: thẻ DD đã bị thêm một mũi tên ở ô thứ 11 của phân lớp 4s4s; nguyên tử thật có Z=19Z = 19 (K\text{K}).
5
**Bước 3 — sổ đã phục hồi**: AA: C\text{C} (Z=6Z = 6, 1s22s22p2\text{1s}^{2}\,\text{2s}^{2}\,\text{2p}^{2}), BB: B\text{B} (Z=5Z = 5, 1s22s22p1\text{1s}^{2}\,\text{2s}^{2}\,\text{2p}^{1}), CC: Na\text{Na} (Z=11Z = 11, 1s22s22p63s1\text{1s}^{2}\,\text{2s}^{2}\,\text{2p}^{6}\,\text{3s}^{1}), DD: K\text{K} (Z=19Z = 19, 1s22s22p63s23p64s1\text{1s}^{2}\,\text{2s}^{2}\,\text{2p}^{6}\,\text{3s}^{2}\,\text{3p}^{6}\,\text{4s}^{1}).
6
Lớp ngoài cùng là lớp có nn lớn nhất, gồm cả phân lớp ss lẫn pp của lớp ấy: thẻ AA44 electron ở lớp ngoài cùng; lấy riêng phân lớp cuối (22) là sai.
7
b) **Bước 1 — đếm electron từng thẻ như đang hiển thị**: AA: 66, BB: 55, CC: 1111, DD: 2020. Cả bốn sơ đồ đều tuân Aufbau, Pauli, Hund — lỗi OCR **không tự lộ**, vì thêm hay bớt một mũi tên ở ô biên chỉ biến sơ đồ của ZZ thành sơ đồ hợp lệ của Z±1Z \pm 1. Nên không biết thẻ nào sai nếu chỉ nhìn từng thẻ.
8
**Bước 2 — xét cả tám phép sửa.** Mỗi thẻ có thể là thẻ lỗi, và mũi tên có thể đã bị thêm (số electron thật ít hơn một) hay bị xoá (thật nhiều hơn một). Với từng phép sửa, tính lại UUVV trên cả bốn thẻ:
9
<table><tr><th>Thẻ sửa</th><th>Mũi tên đã bị</th><th>ZZ thật</th><th>UU</th><th>VV</th><th>Đối chiếu</th></tr><tr><td>AA</td><td>bớt</td><td>55</td><td>33</td><td>99</td><td>hai thẻ trùng nguyên tố</td></tr><tr><td>AA</td><td>thêm</td><td>77</td><td>55</td><td>1111</td><td>đúng UU, sai VV</td></tr><tr><td>BB</td><td>bớt</td><td>44</td><td>33</td><td>99</td><td>sai UU, đúng VV</td></tr><tr><td>BB</td><td>thêm</td><td>66</td><td>55</td><td>1111</td><td>hai thẻ trùng nguyên tố</td></tr><tr><td>CC</td><td>bớt</td><td>1010</td><td>33</td><td>1717</td><td>sai cả hai</td></tr><tr><td>CC</td><td>thêm</td><td>1212</td><td>33</td><td>1111</td><td>sai cả hai</td></tr><tr><td>DD</td><td>bớt</td><td>1919</td><td>55</td><td>99</td><td>đạt cả hai</td></tr></table>
10
Chỉ dùng UU thì còn 22 phép sửa sống; chỉ dùng VV còn 22; giao lại còn **đúng một**: thẻ DD đã bị thêm một mũi tên ở ô thứ 11 của phân lớp 4s4s; nguyên tử thật có Z=19Z = 19 (K\text{K}).
11
**Bước 3 — sổ đã phục hồi**: AA: C\text{C} (Z=6Z = 6, 1s22s22p2\text{1s}^{2}\,\text{2s}^{2}\,\text{2p}^{2}), BB: B\text{B} (Z=5Z = 5, 1s22s22p1\text{1s}^{2}\,\text{2s}^{2}\,\text{2p}^{1}), CC: Na\text{Na} (Z=11Z = 11, 1s22s22p63s1\text{1s}^{2}\,\text{2s}^{2}\,\text{2p}^{6}\,\text{3s}^{1}), DD: K\text{K} (Z=19Z = 19, 1s22s22p63s23p64s1\text{1s}^{2}\,\text{2s}^{2}\,\text{2p}^{6}\,\text{3s}^{2}\,\text{3p}^{6}\,\text{4s}^{1}).
12
Thẻ AA cũng có một phép sửa qua được một checksum, nhưng không qua cả hai.
13
c) **Bước 1 — đếm electron từng thẻ như đang hiển thị**: AA: 66, BB: 55, CC: 1111, DD: 2020. Cả bốn sơ đồ đều tuân Aufbau, Pauli, Hund — lỗi OCR **không tự lộ**, vì thêm hay bớt một mũi tên ở ô biên chỉ biến sơ đồ của ZZ thành sơ đồ hợp lệ của Z±1Z \pm 1. Nên không biết thẻ nào sai nếu chỉ nhìn từng thẻ.
14
**Bước 2 — xét cả tám phép sửa.** Mỗi thẻ có thể là thẻ lỗi, và mũi tên có thể đã bị thêm (số electron thật ít hơn một) hay bị xoá (thật nhiều hơn một). Với từng phép sửa, tính lại UUVV trên cả bốn thẻ:
15
<table><tr><th>Thẻ sửa</th><th>Mũi tên đã bị</th><th>ZZ thật</th><th>UU</th><th>VV</th><th>Đối chiếu</th></tr><tr><td>AA</td><td>bớt</td><td>55</td><td>33</td><td>99</td><td>hai thẻ trùng nguyên tố</td></tr><tr><td>AA</td><td>thêm</td><td>77</td><td>55</td><td>1111</td><td>đúng UU, sai VV</td></tr><tr><td>BB</td><td>bớt</td><td>44</td><td>33</td><td>99</td><td>sai UU, đúng VV</td></tr><tr><td>BB</td><td>thêm</td><td>66</td><td>55</td><td>1111</td><td>hai thẻ trùng nguyên tố</td></tr><tr><td>CC</td><td>bớt</td><td>1010</td><td>33</td><td>1717</td><td>sai cả hai</td></tr><tr><td>CC</td><td>thêm</td><td>1212</td><td>33</td><td>1111</td><td>sai cả hai</td></tr><tr><td>DD</td><td>bớt</td><td>1919</td><td>55</td><td>99</td><td>đạt cả hai</td></tr></table>
16
Chỉ dùng UU thì còn 22 phép sửa sống; chỉ dùng VV còn 22; giao lại còn **đúng một**: thẻ DD đã bị thêm một mũi tên ở ô thứ 11 của phân lớp 4s4s; nguyên tử thật có Z=19Z = 19 (K\text{K}).
17
**Bước 3 — sổ đã phục hồi**: AA: C\text{C} (Z=6Z = 6, 1s22s22p2\text{1s}^{2}\,\text{2s}^{2}\,\text{2p}^{2}), BB: B\text{B} (Z=5Z = 5, 1s22s22p1\text{1s}^{2}\,\text{2s}^{2}\,\text{2p}^{1}), CC: Na\text{Na} (Z=11Z = 11, 1s22s22p63s1\text{1s}^{2}\,\text{2s}^{2}\,\text{2p}^{6}\,\text{3s}^{1}), DD: K\text{K} (Z=19Z = 19, 1s22s22p63s23p64s1\text{1s}^{2}\,\text{2s}^{2}\,\text{2p}^{6}\,\text{3s}^{2}\,\text{3p}^{6}\,\text{4s}^{1}).
18
Cấu hình 1s12s32p63s23p64s1\text{1s}^{1}\,\text{2s}^{3}\,\text{2p}^{6}\,\text{3s}^{2}\,\text{3p}^{6}\,\text{4s}^{1} có đủ 1919 electron nhưng sai thứ tự mức năng lượng (Aufbau), không phải trạng thái cơ bản.
19
d) **Bước 1 — đếm electron từng thẻ như đang hiển thị**: AA: 66, BB: 55, CC: 1111, DD: 2020. Cả bốn sơ đồ đều tuân Aufbau, Pauli, Hund — lỗi OCR **không tự lộ**, vì thêm hay bớt một mũi tên ở ô biên chỉ biến sơ đồ của ZZ thành sơ đồ hợp lệ của Z±1Z \pm 1. Nên không biết thẻ nào sai nếu chỉ nhìn từng thẻ.
20
**Bước 2 — xét cả tám phép sửa.** Mỗi thẻ có thể là thẻ lỗi, và mũi tên có thể đã bị thêm (số electron thật ít hơn một) hay bị xoá (thật nhiều hơn một). Với từng phép sửa, tính lại UUVV trên cả bốn thẻ:
21
<table><tr><th>Thẻ sửa</th><th>Mũi tên đã bị</th><th>ZZ thật</th><th>UU</th><th>VV</th><th>Đối chiếu</th></tr><tr><td>AA</td><td>bớt</td><td>55</td><td>33</td><td>99</td><td>hai thẻ trùng nguyên tố</td></tr><tr><td>AA</td><td>thêm</td><td>77</td><td>55</td><td>1111</td><td>đúng UU, sai VV</td></tr><tr><td>BB</td><td>bớt</td><td>44</td><td>33</td><td>99</td><td>sai UU, đúng VV</td></tr><tr><td>BB</td><td>thêm</td><td>66</td><td>55</td><td>1111</td><td>hai thẻ trùng nguyên tố</td></tr><tr><td>CC</td><td>bớt</td><td>1010</td><td>33</td><td>1717</td><td>sai cả hai</td></tr><tr><td>CC</td><td>thêm</td><td>1212</td><td>33</td><td>1111</td><td>sai cả hai</td></tr><tr><td>DD</td><td>bớt</td><td>1919</td><td>55</td><td>99</td><td>đạt cả hai</td></tr></table>
22
Chỉ dùng UU thì còn 22 phép sửa sống; chỉ dùng VV còn 22; giao lại còn **đúng một**: thẻ DD đã bị thêm một mũi tên ở ô thứ 11 của phân lớp 4s4s; nguyên tử thật có Z=19Z = 19 (K\text{K}).
23
**Bước 3 — sổ đã phục hồi**: AA: C\text{C} (Z=6Z = 6, 1s22s22p2\text{1s}^{2}\,\text{2s}^{2}\,\text{2p}^{2}), BB: B\text{B} (Z=5Z = 5, 1s22s22p1\text{1s}^{2}\,\text{2s}^{2}\,\text{2p}^{1}), CC: Na\text{Na} (Z=11Z = 11, 1s22s22p63s1\text{1s}^{2}\,\text{2s}^{2}\,\text{2p}^{6}\,\text{3s}^{1}), DD: K\text{K} (Z=19Z = 19, 1s22s22p63s23p64s1\text{1s}^{2}\,\text{2s}^{2}\,\text{2p}^{6}\,\text{3s}^{2}\,\text{3p}^{6}\,\text{4s}^{1}).
24
Electron độc thân là electron nằm **một mình** trong ô: thẻ AA22, thẻ DD11. Đếm số ô có electron (1414) là đếm nhầm.
Lời giải có hữu ích?
Xem dạng tự luận của câu này

Bốn thẻ AA, BB, CC, DD là sơ đồ ô orbital của bốn nguyên tử trung hoà **khác nhau**, đều thuộc hai mươi nguyên tố đầu bảng tuần hoàn. Nhãn số hiệu nguyên tử đã rời khỏi thẻ và dòng cấu hình bị che số mũ, nên chỉ còn các ô orbital dưới đây (\uparrow\downarrow: ô đủ hai electron, \uparrow: ô có một electron, \circ: ô trống):
<table><tr><th>Thẻ</th><th>1s</th><th>2s</th><th>2p</th><th>3s</th><th>3p</th><th>4s</th></tr><tr><td>AA</td><td>\uparrow\downarrow</td><td>\uparrow\downarrow</td><td>\uparrow \uparrow \circ</td><td>\circ</td><td>\circ \circ \circ</td><td>\circ</td></tr><tr><td>BB</td><td>\uparrow\downarrow</td><td>\uparrow\downarrow</td><td>\uparrow \circ \circ</td><td>\circ</td><td>\circ \circ \circ</td><td>\circ</td></tr><tr><td>CC</td><td>\uparrow\downarrow</td><td>\uparrow\downarrow</td><td>\uparrow\downarrow \uparrow\downarrow \uparrow\downarrow</td><td>\uparrow</td><td>\circ \circ \circ</td><td>\circ</td></tr><tr><td>DD</td><td>\uparrow\downarrow</td><td>\uparrow\downarrow</td><td>\uparrow\downarrow \uparrow\downarrow \uparrow\downarrow</td><td>\uparrow\downarrow</td><td>\uparrow\downarrow \uparrow\downarrow \uparrow\downarrow</td><td>\uparrow\downarrow</td></tr></table>
Phần mềm số hoá đã **thêm hoặc xoá đúng một mũi tên** ở đúng một ô của đúng một thẻ; các nhãn phân lớp, khung ô và số thẻ đều đúng. Hai dòng kiểm được một thiết bị khác ghi lại và vẫn đúng:
U=5U = 5 — tổng số electron **độc thân** của cả bốn nguyên tử;
V=9V = 9 — tổng số electron ở **lớp ngoài cùng** của cả bốn nguyên tử.
Quy ước: thứ tự mức năng lượng 1s2s2p3s3p4s1s\,2s\,2p\,3s\,3p\,4s; mỗi orbital chứa tối đa hai electron ngược chiều (Pauli); trong một phân lớp, electron xếp sao cho số electron độc thân lớn nhất (Hund).
Xác định thẻ và ô bị đổi mũi tên (nêu rõ vì sao chỉ nhìn từng thẻ không phát hiện được, và vì sao cần cả hai dòng kiểm), viết cấu hình electron của bốn nguyên tử sau phục hồi rồi cho biết chúng là nguyên tố nào.

a) Lớp ngoài cùng của thẻ AA có mấy electron?

b) Cấu hình sau sửa của thẻ DD là gì?

c) Tổng electron độc thân của thẻ AADD?

d) Thẻ nào bị đổi mũi tên?

Đáp án a) 44; b) 1s22s22p63s23p64s1\text{1s}^{2}\,\text{2s}^{2}\,\text{2p}^{6}\,\text{3s}^{2}\,\text{3p}^{6}\,\text{4s}^{1}; c) 33; d) thẻ DD

Câu hỏi cùng chủ đề

TN
Nguyên tử sodium có kí hiệu Na\text{Na} và số hiệu nguyên tử Z=11Z = 11. Cấu hình electron của nguyên tử ấy là
Trắc nghiệm Cấu tạo nguyên tử Nhận biết 31 2478
TLN
Nguyên tử oxygen có kí hiệu O\text{O} và số hiệu nguyên tử Z=8Z = 8. Cấu hình electron của nguyên tử ấy là 1s22s22p4\text{1s}^{2}\,\text{2s}^{2}\,\text{2p}^{4}. Nguyên tử ấy có bao nhiêu electron ở lớp ngoài cùng?
Trả lời ngắn Cấu tạo nguyên tử Nhận biết 44 2076
TN
Nguyên tử aluminium có kí hiệu Al\text{Al} và số hiệu nguyên tử Z=13Z = 13. Cấu hình electron của nguyên tử ấy là 1s22s22p63s23p1\text{1s}^{2}\,\text{2s}^{2}\,\text{2p}^{6}\,\text{3s}^{2}\,\text{3p}^{1}. Nguyên tử ấy có bao nhiêu electron ở lớp ngoài cùng?
Trắc nghiệm Cấu tạo nguyên tử Thông hiểu 24 1894
ĐS
Nguyên tử hydrogen có kí hiệu H\text{H} và số hiệu nguyên tử Z=1Z = 1.
Đúng – Sai Cấu tạo nguyên tử Thông hiểu 20 1934
TLN
Nguyên tử argon có kí hiệu Ar\text{Ar} và số hiệu nguyên tử Z=18Z = 18. Viết cấu hình electron rồi cho biết nguyên tử ấy có bao nhiêu lớp electron.
Trả lời ngắn Cấu tạo nguyên tử Thông hiểu 6 605
TN
Nguyên tử chlorine có kí hiệu Cl\text{Cl} và số hiệu nguyên tử Z=17Z = 17. Cấu hình electron của nguyên tử ấy là 1s22s22p63s23p5\text{1s}^{2}\,\text{2s}^{2}\,\text{2p}^{6}\,\text{3s}^{2}\,\text{3p}^{5}. Nguyên tử ấy có bao nhiêu lớp electron?
Trắc nghiệm Cấu tạo nguyên tử Vận dụng 2 170