Vật lí trong một số ngành nghề
Vật lí lớp 10 · 30 câu hỏi có lời giải
5 chủ đề trong chương
Sơ lược lịch sử hình thành và phát triển của Vật lí học6
Một số lĩnh vực nghiên cứu chính của Vật lí hiện đại6
Ứng dụng của Vật lí trong sản xuất, công nghệ, y học và đời sống6
Các ngành nghề liên quan đến Vật lí6
Năng lực và điều kiện học tập cần thiết đối với nghề nghiệp liên quan đến Vật lí6
TN
TN
TN
ĐS
ĐS
ĐS
ĐS
TLN
TN
TN
TLN
TLN
TLN
TLN
TN
TN
TN
TN
TN
ĐS
Nghề kĩ sư xây dựng dùng nhiều nhất phần nào của Vật lí?
Nguyên lí vật lí của bếp từ là gì?
Năng lực sử dụng toán học giúp người làm nghề vật lí làm được việc gì?
Xét năng lực mô hình hoá trong nghề nghiệp liên quan đến Vật lí.
Xét nhà bác học Einstein và các giai đoạn phát triển của Vật lí.
Xét nghề kĩ thuật viên đo lường và quan hệ của nó với Vật lí.
Xét lĩnh vực vật lí hạt nhân trong Vật lí hiện đại.
Cho năm ứng dụng sau:
(1) nhà máy thuỷ điện.
(2) cân điện tử.
(3) xạ trị ung thư.
(4) pin mặt trời.
(5) máy dò kim loại.
Có bao nhiêu ứng dụng phục vụ lĩnh vực sản xuất?
(1) nhà máy thuỷ điện.
(2) cân điện tử.
(3) xạ trị ung thư.
(4) pin mặt trời.
(5) máy dò kim loại.
Có bao nhiêu ứng dụng phục vụ lĩnh vực sản xuất?
Đối tượng nghiên cứu của vật lí chất rắn là gì?
Đóng góp chính của Faraday cho Vật lí là gì?
Cho bốn cặp “năng lực — việc phục vụ” sau:
(1) trình bày kết quả — viết báo cáo nêu rõ phương pháp, số liệu và sai số.
(2) sử dụng phần mềm phân tích số liệu — đánh giá kết quả đo đáng tin tới đâu.
(3) đo đạc và xử lí sai số — chia việc đo đạc và đối chiếu kết quả giữa các thành viên.
(4) hợp tác trong nhóm — vẽ đồ thị và tìm quy luật từ bảng số liệu.
Có bao nhiêu cặp ghép đúng?
(1) trình bày kết quả — viết báo cáo nêu rõ phương pháp, số liệu và sai số.
(2) sử dụng phần mềm phân tích số liệu — đánh giá kết quả đo đáng tin tới đâu.
(3) đo đạc và xử lí sai số — chia việc đo đạc và đối chiếu kết quả giữa các thành viên.
(4) hợp tác trong nhóm — vẽ đồ thị và tìm quy luật từ bảng số liệu.
Có bao nhiêu cặp ghép đúng?
Cho bốn cặp “lĩnh vực — đối tượng nghiên cứu” sau:
(1) vật lí lượng tử — hành vi của hệ ở thang nguyên tử và dưới nguyên tử.
(2) vật lí thiên văn và vũ trụ học — ứng dụng vật lí vào chẩn đoán và điều trị.
(3) vật lí y sinh — các hạt nhỏ nhất và tương tác giữa chúng.
(4) vật lí hạt cơ bản — thiên thể và sự tiến hoá của vũ trụ.
Có bao nhiêu cặp ghép đúng?
(1) vật lí lượng tử — hành vi của hệ ở thang nguyên tử và dưới nguyên tử.
(2) vật lí thiên văn và vũ trụ học — ứng dụng vật lí vào chẩn đoán và điều trị.
(3) vật lí y sinh — các hạt nhỏ nhất và tương tác giữa chúng.
(4) vật lí hạt cơ bản — thiên thể và sự tiến hoá của vũ trụ.
Có bao nhiêu cặp ghép đúng?
Cho bốn cặp “nghề — công việc” sau:
(1) nhà khí tượng — phân tích số liệu áp suất, nhiệt độ để dự báo thời tiết.
(2) kĩ sư cơ khí — xử lí tiếng vang, cách âm cho phòng thu và hội trường.
(3) kĩ sư âm thanh — thiết kế hệ pin mặt trời và tua bin gió cho từng địa hình.
(4) kĩ sư năng lượng tái tạo — tính toán độ bền chi tiết máy và thiết kế cơ cấu chuyển động.
Có bao nhiêu cặp ghép đúng?
(1) nhà khí tượng — phân tích số liệu áp suất, nhiệt độ để dự báo thời tiết.
(2) kĩ sư cơ khí — xử lí tiếng vang, cách âm cho phòng thu và hội trường.
(3) kĩ sư âm thanh — thiết kế hệ pin mặt trời và tua bin gió cho từng địa hình.
(4) kĩ sư năng lượng tái tạo — tính toán độ bền chi tiết máy và thiết kế cơ cấu chuyển động.
Có bao nhiêu cặp ghép đúng?
Cho năm nhà bác học sau:
(1) Einstein.
(2) Faraday.
(3) Newton.
(4) Bohr.
(5) Marie Curie.
Có bao nhiêu người thuộc giai đoạn vật lí hiện đại?
(1) Einstein.
(2) Faraday.
(3) Newton.
(4) Bohr.
(5) Marie Curie.
Có bao nhiêu người thuộc giai đoạn vật lí hiện đại?
Công việc “tính toán độ bền chi tiết máy và thiết kế cơ cấu chuyển động” là của nghề nào?
Marie Curie là nhà bác học thuộc giai đoạn nào của Vật lí?
Ứng dụng nào sau đây dựa trên cộng hưởng từ của hạt nhân trong từ trường mạnh?
Việc “nhận diện rủi ro của thiết bị trước khi vận hành” đòi hỏi năng lực nào?
Câu hỏi “vì sao chất bán dẫn dẫn điện tốt hơn khi nóng lên?” thuộc lĩnh vực nào?
Xét pin mặt trời và nguyên lí vật lí của nó.